genus cicada
Danh từ: Genus Cicada là một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong phân loại sinh học, thuộc họ Cicadidae (họ ve sầu). Đây là chi điển hình (type genus) của họ này, bao gồm các loài ve sầu. Từ "genus" có nghĩa là "chi" – một cấp bậc phân loại dưới họ và trên loài; "Cicada" là tên khoa học của ve sầu. Do đó, "genus Cicada" dùng để chỉ nhóm ve sầu chính thức trong hệ thống phân loại.
- (Chi Cicada bao gồm nhiều loài ve sầu được tìm thấy ở các vùng ôn đới.)
- (Các nhà khoa học đã xác định một loài mới trong chi Cicada.)
"to belong to the genus Cicada": thuộc về chi Cicada.
- This insect belongs to the genus Cicada, not to other related genera. (Loài côn trùng này thuộc về chi Cicada, không phải các chi liên quan khác.)
"the type species of genus Cicada": loài điển hình của chi Cicada.
- The type species of genus Cicada is Cicada orni. (Loài điển hình của chi Cicada là Cicada orni.)
Cicada (n): ve sầu (loài côn trùng).
- The cicada is known for its loud buzzing sound in summer. (Ve sầu nổi tiếng với tiếng kêu vo ve to vào mùa hè.)
Cicadidae (n): họ ve sầu (họ lớn hơn chứa chi Cicada).
- Cicadidae is a family of insects that includes over 3,000 species. (Họ ve sầu là một họ côn trùng bao gồm hơn 3.000 loài.)
- Chi ve sầu: cách dịch thông thường sang tiếng Việt.
- Type genus of Cicadidae: chi điển hình của họ ve sầu (giải thích chức năng của nó).
Genus Cicada classification: phân loại chi Cicada.
- The genus Cicada classification has been revised based on DNA analysis. (Phân loại chi Cicada đã được sửa đổi dựa trên phân tích DNA.)
Species within genus Cicada: các loài trong chi Cicada.
- There are approximately 20 species within genus Cicada worldwide. (Có khoảng 20 loài trong chi Cicada trên toàn thế giới.)
Không có thành ngữ thông dụng liên quan trực tiếp đến "genus Cicada" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.